interféromètre

Học thuật
Thân thiện
interféromètre

Un interféromètre mesure de très petites distances avec des faisceaux laser.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giao thoa kế: Một thiết bị quang học hoặc vậtsử dụng hiện tượng giao thoa của sóng (thườngánh sáng, sóng vô tuyến hoặc âm thanh) để thực hiện các phép đo chính xác cao, chẳng hạn như đo chiều dài, chiều dày, chỉ số khúc xạ hoặc kiểm tra bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'interféromètre de Michelson est un instrument célèbre. (Giao thoa kế Michelson là một dụng cụ nổi tiếng.)
    • Les astronomes utilisent un interféromètre pour combiner la lumière de plusieurs télescopes. (Các nhà thiên văn học sử dụng một giao thoa kế để kết hợp ánh sáng từ nhiều kính thiên văn.)
    • Cet interféromètre mesure des déplacements avec une précision nanométrique. (Chiếc giao thoa kế này đo các chuyển dịch với độ chính xác nanomét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interférométrie" (danh từ giống cái): Kỹ thuật hoặc phương pháp sử dụng giao thoa kế.

    • L'interférométrie est cruciale en métrologie optique. (Kỹ thuật giao thoa kếrất quan trọng trong đo lường học quang học.)
  • "Interférométrique" (tính từ): Thuộc về giao thoa kế hoặc kỹ thuật giao thoa kế.

    • Une mesure interférométrique. (Một phép đo bằng giao thoa kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Interférence (danh từ giống cái): Hiện tượng giao thoa.

    • Les franges d'interférence. (Các vân giao thoa.)
  • Interférer (động từ): Giao thoa, can thiệp.

    • Deux ondes qui interfèrent. (Hai sóng giao thoa với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de mesure par interférence: Thiết bị đo bằng giao thoa. (Cụm từ mô tả chính xác hơn, không phải từ đơn thuần).
Các cụm từ liên quan
  • Interféromètre à faisceau divisé: Giao thoa kế chia chùm tia.
  • Interféromètre à ondes radio: Giao thoa kế sóng vô tuyến.
interféromètre

Un interféromètre mesure de très petites distances avec des faisceaux laser.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) giao thoa kế

Từ gần giống