interférométrie

Học thuật
Thân thiện
interférométrie

L'astronome utilise l'interférométrie pour étudier une étoile lointaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Phép đo giao thoa: Một kỹ thuật đo lường chính xác dựa trên hiện tượng giao thoa của sóng (như ánh sáng, sóng vô tuyến), thường được sử dụng để đo khoảng cách, góc, hoặc các đặc tính bề mặt với độ chính xác rất cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'interférométrie est utilisée en astronomie pour mesurer le diamètre des étoiles. (Phép đo giao thoa được sử dụng trong thiên văn học để đo đường kính của các ngôi sao.)
    • La précision de l'interférométrie laser est exceptionnelle. (Độ chính xác của phép đo giao thoa laserđặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interférométrie à très longue base" (VLBI): Kỹ thuật đo giao thoa sử dụng nhiều kính thiên văn vô tuyến đặt cách xa nhau trên Trái Đất để tạo ra một kính thiên văn ảo đường kính rất lớn, nhằm quan sát các vật thể vũ trụ với độ phân giải cực cao.
  • "Interférométrie holographique": Một kỹ thuật kết hợp đo giao thoa với nguyên lý hologram để phân tích sự biến dạng hoặc rung động của vật thể.
Biến thể từ liên quan
  • Interféromètre (danh từ giống đực): Giao thoa kế, thiết bị dùng để thực hiện phép đo giao thoa.
    • Un interféromètre de Michelson est un instrument classique. (Giao thoa kế Michelson là một dụng cụ kinh điển.)
  • Interférentiel, interférentielle (tính từ): (Thuộc về) giao thoa.
    • Des franges interférentielles. (Các vân giao thoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesure par interférence: Đo bằng giao thoa. (Cụm từ giải thích nghĩa hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ liên quan
  • Faire de l'interférométrie: Thực hiện phép đo giao thoa.
    • Les chercheurs font de l'interférométrie pour étudier la surface du miroir. (Các nhà nghiên cứu thực hiện phép đo giao thoa để nghiên cứu bề mặt của tấm gương.)
interférométrie

L'astronome utilise l'interférométrie pour étudier une étoile lointaine.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) phép đo giao thoa

Từ gần giống