interféron

Học thuật
Thân thiện
interféron

Un chercheur observe l'effet de l'interféron sur des cellules en culture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Interferon: Một loại protein tự nhiên do tế bào của hệ miễn dịch (thườngtế bào bạch cầu) sản xuất ra để chống lại sự xâm nhập của các tác nhân ngoại lai như virus, vi khuẩn, tế bào ung thư hoặc các chất lạ khác. hoạt động bằng cách "can thiệp" (interfere) vào quá trình nhân lên của virus kích hoạt các tế bào miễn dịch khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'interféron est une cytokine importante dans la réponse immunitaire. (Interferon là một cytokine quan trọng trong phản ứng miễn dịch.)
    • Les médecins utilisent parfois l'interféron synthétique pour traiter certaines maladies. (Các bác sĩ đôi khi sử dụng interferon tổng hợp để điều trị một số bệnh.)
    • La production d'interféron augmente lorsque le corps est infecté par un virus. (Việc sản xuất interferon tăng lên khi cơ thể bị nhiễm virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interféron alpha/beta/gamma": Các loại interferon chính, được phân loại dựa trên nguồn gốc tế bào đặc tính của chúng.
    • L'interféron gamma est principalement produit par les lymphocytes. (Interferon gamma chủ yếu được sản xuất bởi các tế bào lympho.)
  • "Thérapie à base d'interféron": Liệu pháp sử dụng interferon như một loại thuốc.
    • La thérapie à base d'interféron peut avoir des effets secondaires importants. (Liệu pháp dựa trên interferon có thể những tác dụng phụ đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Interférogène (adj): khả năng kích thích sản xuất interferon.
    • Une substance interférogène. (Một chất tính interferon.)
  • Cytokine (n.f): Tên gọi chung cho một nhóm protein, bao gồm interferon, đóng vai trò như chất truyền tin trong hệ miễn dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Protéine antivirale: Protein kháng virus. (Đâymột cách mô tả chức năng chính, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác).
  • Médiateur immunitaire: Chất trung gian miễn dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

interféron

Un chercheur observe l'effet de l'interféron sur des cellules en culture.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc; hóa học) inteferon