interglaciaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Địa chất, Địa lý) Gian băng: Dùng để mô tả một thời kỳ ấm áp nằm giữa hai thời kỳ băng hà (kỷ băng hà) trong lịch sử Trái Đất.
- Danh từ giống đực:
- (Địa chất, Địa lý) Kỳ gian băng: Chỉ chính thời kỳ khí hậu ấm áp kéo dài giữa hai thời kỳ băng hà.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les périodes interglaciaires sont caractérisées par un climat plus doux. (Các thời kỳ gian băng được đặc trưng bởi khí hậu ôn hòa hơn.)
- Des sédiments déposés pendant une phase interglaciaire. (Các trầm tích được lắng đọng trong một giai đoạn gian băng.)
- Danh từ:
- Nous vivons actuellement dans un interglaciaire appelé Holocène. (Hiện nay chúng ta đang sống trong một kỳ gian băng có tên là Holocen.)
- La fin d'un interglaciaire annonce souvent le retour d'une période glaciaire. (Sự kết thúc của một kỳ gian băng thường báo hiệu sự trở lại của một thời kỳ băng hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Optimum climatique interglaciaire": Cực đại khí hậu gian băng, chỉ giai đoạn ấm nhất trong một kỳ gian băng.
- L'optimum climatique de l'interglaciaire actuel a eu lieu il y a environ 6000 ans. (Cực đại khí hậu của kỳ gian băng hiện tại đã xảy ra cách đây khoảng 6000 năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Interglaciation (danh từ giống cái, ít dùng hơn): Có nghĩa tương tự "interglaciaire" khi dùng làm danh từ, chỉ thời kỳ gian băng.
- Glaciaire (tính từ/danh từ): (Thuộc về) băng hà, kỷ băng hà. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Période interglaciaire (cụm danh từ): Thời kỳ gian băng. Cụm từ này đồng nghĩa và làm rõ nghĩa hơn khi "interglaciaire" được dùng như danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Période chaude (cụm danh từ): Thời kỳ ấm (nghĩa tổng quát, không chuyên ngành).
- Période tempérée (cụm danh từ): Thời kỳ ôn hòa (nghĩa tổng quát).
Từ trái nghĩa
- Glaciaire: (Thuộc) băng hà.
- Période glaciaire: Thời kỳ băng hà.
tính từ
- (địa chất địa lý) gian băng
danh từ giống đực
- (địa chất địa lý) kỳ gian băng