interglacial
/'intə'gleisjəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gian băng: Thuộc về hoặc xảy ra trong khoảng thời gian ấm áp giữa hai thời kỳ băng hà (kỷ băng hà), khi băng tan và khí hậu tương đối ôn hòa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We are currently living in an interglacial period. (Chúng ta hiện đang sống trong một thời kỳ gian băng.)
- Scientists study interglacial sediments to understand past climate changes. (Các nhà khoa học nghiên cứu các trầm tích gian băng để hiểu về biến đổi khí hậu trong quá khứ.)
- The interglacial phase allowed forests to expand northward. (Giai đoạn gian băng cho phép các khu rừng mở rộng về phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"interglacial cycle": chu kỳ gian băng, chỉ sự luân phiên giữa các thời kỳ băng hà và gian băng.
- The Earth's climate has gone through many interglacial cycles. (Khí hậu Trái Đất đã trải qua nhiều chu kỳ gian băng.)
"interglacial optimum": cực đại gian băng, thời điểm ấm nhất trong một thời kỳ gian băng.
- Temperatures during the interglacial optimum were higher than today. (Nhiệt độ trong thời kỳ cực đại gian băng cao hơn ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
Interglaciation (danh từ): Thời kỳ gian băng.
- The last interglaciation is known as the Eemian. (Thời kỳ gian băng cuối cùng được biết đến với tên gọi Eemian.)
Glacial (tính từ): Thuộc về băng hà, kỷ băng hà.
- Glacial periods are characterized by extensive ice sheets. (Các thời kỳ băng hà được đặc trưng bởi các dải băng rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên ngành này. Cụm "thời kỳ ấm giữa hai kỷ băng" có thể dùng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ "interglacial".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interglacial".
tính từ
- (địa lý,ddịa chất) gian băng