intergranular

/,intə'grænjulə/
Học thuật
Thân thiện
intergranular

Intergranular spaces can be seen in this polished rock sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữa các hạt, giữa các hạt tinh thể: Thuật ngữ khoa học, đặc biệt trong luyện kim khoa học vật liệu, dùng để mô tả một hiện tượng, quá trình hoặc đặc điểm xảy ra hoặc tồn tạiranh giới giữa các hạt (tinh thể) trong cấu trúc vi của vật liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The failure was caused by intergranular corrosion. (Sự hỏng hóc do ăn mòn giữa các hạt.)
    • Intergranular cracks can weaken the metal's structure. (Các vết nứt giữa các hạt có thể làm suy yếu cấu trúc của kim loại.)
    • Scientists studied the intergranular phase of the ceramic material. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu pha giữa các hạt của vật liệu gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intergranular fracture": kiểu phá hủy giữa các hạt, khi vết nứt lan truyền dọc theo ranh giới giữa các hạt tinh thể.

    • The brittle material exhibited a clean intergranular fracture. (Vật liệu giòn thể hiện kiểu phá hủy giữa các hạt rõ ràng.)
  • "Intergranular corrosion": ăn mòn giữa các hạt, một dạng ăn mòn cục bộ xảy ra dọc theo ranh giới hạt.

    • Stainless steel can be susceptible to intergranular corrosion under certain conditions. (Thép không gỉ có thể dễ bị ăn mòn giữa các hạt trong một số điều kiện nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Intergranularly (trạng từ): một cách xảy ra giữa các hạt.

    • The impurity is distributed intergranularly. (Tạp chất được phân bốgiữa các hạt.)
  • Transgranular (tính từ): xuyên hạt, xuyên qua các hạt tinh thể (trái nghĩa với 'intergranular').

    • In contrast, a transgranular crack goes through the grains themselves. (Ngược lại, một vết nứt xuyên hạt đi xuyên qua chính các hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Intercrystalline: giữa các tinh thể (nghĩa tương đương, thường dùng thay thế cho 'intergranular').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này đây một thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

intergranular

Intergranular spaces can be seen in this polished rock sample.

tính từ
  1. giữa các hạt (tinh thể)