intergroupe
Học thuậtThân thiện
Les délégués participent à une réunion intergroupe dans la salle de conférence.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Liên nhóm: Từ này dùng để chỉ một nhóm được hình thành từ sự liên kết hoặc hợp tác giữa các nhóm khác nhau, thường trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un intergroupe parlementaire a été créé pour discuter des questions environnementales. (Một liên nhóm nghị viện đã được thành lập để thảo luận các vấn đề môi trường.)
- L'intergroupe rassemble des membres de différents partis. (Liên nhóm tập hợp các thành viên từ các đảng phái khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"intergroupe d'amitié": liên nhóm hữu nghị (thường trong nghị viện, tập hợp các nghị sĩ quan tâm đến quan hệ với một quốc gia cụ thể).
- L'intergroupe d'amitié France-Vietnam est très actif. (Liên nhóm hữu nghị Pháp-Việt hoạt động rất tích cực.)
"intergroupe de travail": liên nhóm công tác, nhóm làm việc liên ngành hoặc liên tổ chức.
- Les conclusions de l'intergroupe de travail seront présentées la semaine prochaine. (Các kết luận của liên nhóm công tác sẽ được trình bày vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Intergroupe không có biến thể ngữ pháp trực tiếp (như tính từ hay động từ) vì đây là một danh từ ghép cố định.
- Groupe (danh từ giống đực): nhóm.
- Intersectoriel/le (tính từ): liên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Alliance (danh từ giống cái): liên minh, liên kết.
- Coalition (danh từ giống cái): sự liên minh, khối liên minh (thường mang tính chính trị hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intergroupe".
Les délégués participent à une réunion intergroupe dans la salle de conférence.
danh từ giống đực
- liên nhóm