interhemispheric
/'intə,hemi'sferik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giữa các bán cầu: Thuộc về hoặc liên quan đến sự tương tác, kết nối giữa hai bán cầu (hemisphere) của một cơ quan, đặc biệt là não bộ (hai bán cầu đại não) hoặc giữa các bán cầu của Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The corpus callosum is the main interhemispheric pathway in the brain. (Thể chai là con đường kết nối liên bán cầu chính trong não.)
- Scientists study interhemispheric communication to understand how the brain works. (Các nhà khoa học nghiên cứu giao tiếp liên bán cầu để hiểu cách bộ não hoạt động.)
- The conference focused on interhemispheric trade agreements. (Hội nghị tập trung vào các hiệp định thương mại liên bán cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interhemispheric integration": Sự tích hợp liên bán cầu, thường chỉ quá trình hai bán cầu não phối hợp xử lý thông tin.
- Musical training can enhance interhemispheric integration. (Luyện tập âm nhạc có thể tăng cường sự tích hợp liên bán cầu.)
"Interhemispheric coherence": Tính đồng bộ liên bán cầu, một thuật ngữ trong khoa học thần kinh chỉ mức độ hoạt động đồng bộ giữa hai bán cầu não.
- The study measured interhemispheric coherence during meditation. (Nghiên cứu đo lường tính đồng bộ liên bán cầu trong lúc thiền.)
Biến thể và từ gần giống
Hemisphere (n): Bán cầu (não, Trái Đất).
- The left hemisphere is often associated with logical thinking. (Bán cầu não trái thường được liên kết với tư duy logic.)
Intrahemispheric (adj): Trong một bán cầu (ngược nghĩa với 'interhemispheric').
- The damage affected only intrahemispheric connections. (Tổn thương chỉ ảnh hưởng đến các kết nối trong một bán cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Bilateral (adj): Hai bên, song phương (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về sự phối hợp giữa hai phần).
- Transhemispheric (adj): Xuyên bán cầu (nghĩa gần tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'interhemispheric').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'interhemispheric').
tính từ
- giữa các bán cầu (trái đất)