interior decoration
/in'tiəriə,dekə'reiʃn/ Cách viết khác : (interior_design) /in'tiəriədi'zain/
Học thuậtThân thiện
A designer presents interior decoration options to a couple in their new living room.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật trang trí nội thất: Chỉ ngành nghề, lĩnh vực chuyên về việc lên kế hoạch, bố trí và chọn lựa đồ đạc, màu sắc, vật liệu cho không gian bên trong của một công trình kiến trúc (như nhà ở, văn phòng).
- Vật liệu, đồ đạc dùng để trang trí nội thất: Chỉ tổng thể các đồ vật, chất liệu được sử dụng để làm đẹp và tạo nên phong cách cho một không gian nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She studied interior decoration at university. (Cô ấy đã học nghệ thuật trang trí nội thất ở trường đại học.)
- The interior decoration of the apartment is very modern and minimalist. (Cách trang trí nội thất của căn hộ rất hiện đại và tối giản.)
- They spent a fortune on the interior decoration for their new house. (Họ đã tiêu một khoản tiền lớn vào việc trang trí nội thất cho ngôi nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp (kiến trúc, thiết kế) và đời sống (khi nói về việc bài trí nhà cửa). Nó nhấn mạnh đến khía cạnh thẩm mỹ và công năng của không gian sống.
Biến thể và từ gần giống
- Interior design (n): Thiết kế nội thất. Đây là thuật ngữ có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc lập kế hoạch không gian, kết cấu, và thường đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu hơn so với "interior decoration" vốn tập trung vào trang trí và đồ đạc.
- Interior decorator (n): Nhà trang trí nội thất, người chuyên nghiệp trong lĩnh vực này.
Từ đồng nghĩa
- Interior design: Thiết kế nội thất (như đã nêu ở trên, đây là từ gần nghĩa).
- Furnishing and decoration: Việc trang bị và trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "interior decoration".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "interior decoration".
A designer presents interior decoration options to a couple in their new living room.
danh từ
- nghệ thuật trang trí trong nhà
- vật liệu trang trí trong nhà