interior design
/in'tiəriə,dekə'reiʃn/ Cách viết khác : (interior_design) /in'tiəriədi'zain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật trang trí nội thất: Lĩnh vực chuyên nghiệp liên quan đến việc lập kế hoạch, thiết kế và trang trí không gian bên trong của các công trình kiến trúc (như nhà ở, văn phòng, cửa hàng) để đạt được môi trường thẩm mỹ, chức năng và an toàn.
- Công việc/ngành nghề thiết kế nội thất: Chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động thương mại của việc tư vấn, lên ý tưởng và thực hiện các giải pháp cho không gian nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She studied interior design at university. (Cô ấy đã học thiết kế nội thất ở trường đại học.)
- The interior design of the new restaurant is modern and cozy. (Thiết kế nội thất của nhà hàng mới rất hiện đại và ấm cúng.)
- His passion for interior design led him to start his own studio. (Đam mê với thiết kế nội thất đã dẫn anh ấy đến việc mở studio riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice interior design": hành nghề thiết kế nội thất.
- After getting her license, she began to practice interior design professionally. (Sau khi có chứng chỉ hành nghề, cô ấy bắt đầu hành nghề thiết kế nội thất một cách chuyên nghiệp.)
"a career in interior design": sự nghiệp trong ngành thiết kế nội thất.
- He built a successful career in interior design over two decades. (Ông ấy đã xây dựng một sự nghiệp trong ngành thiết kế nội thất thành công trong hơn hai thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Interior designer (n): nhà thiết kế nội thất, kiến trúc sư nội thất.
- We hired an interior designer to help us renovate our apartment. (Chúng tôi thuê một nhà thiết kế nội thất để giúp cải tạo căn hộ.)
Interior decoration (n): trang trí nội thất (thường nhấn mạnh khía cạnh trang trí, đồ đạc hơn là quy hoạch không gian tổng thể).
- The interior decoration features a lot of antique furniture. (Trang trí nội thất có nhiều đồ nội thất cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Space planning (n): quy hoạch không gian (một phần quan trọng của thiết kế nội thất).
- Interior architecture (n): kiến trúc nội thất (thường giao thoa với thiết kế nội thất, nhấn mạnh cấu trúc và không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "interior design" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "interior design".)
danh từ
- nghệ thuật trang trí trong nhà
- vật liệu trang trí trong nhà