interisland

/,intər'ailənd/
Học thuật
Thân thiện
interisland

A small ferry travels on an interisland route.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữa các đảo: Dùng để mô tả hoặc liên quan đến sự di chuyển, giao thông, hoặc các hoạt động khác xảy ra giữa hai hay nhiều hòn đảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The interisland ferry is the main mode of transportation. (Phà liên đảo phương thức giao thông chính.)
    • They offer interisland flights for tourists. (Họ cung cấp các chuyến bay giữa các đảo cho khách du lịch.)
    • Improving interisland trade is a priority for the government. (Cải thiện thương mại giữa các đảo ưu tiên của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interisland commerce": thương mại liên đảo.

    • The growth of interisland commerce has boosted the local economy. (Sự tăng trưởng của thương mại liên đảo đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương.)
  • "interisland communication": truyền thông/liên lạc liên đảo.

    • Reliable interisland communication is essential for safety. (Truyền thông liên đảo đáng tin cậy điều cần thiết cho an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intra-island (adj): trong nội bộ một hòn đảo (trái nghĩa với "interisland").
    • Intra-island buses are cheaper than interisland ferries. (Xe buýt nội đảo rẻ hơn phà liên đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Between islands: giữa các đảo (cụm từ mô tả).
  • Inter-archipelagic: giữa các quần đảo (phạm vi rộng hơn, ít phổ biến hơn).
interisland

A small ferry travels on an interisland route.

tính từ
  1. giữa các đảo