interjacent
/,intə'dʤeisnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nằm giữa, xen vào giữa: "interjacent" mô tả một vật, một vùng đất, hoặc một yếu tố nào đó có vị trí ở giữa hai hoặc nhiều thứ khác, tạo thành một khoảng cách hoặc một lớp ngăn cách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The interjacent valley made travel between the two villages difficult. (Thung lũng nằm giữa khiến việc đi lại giữa hai ngôi làng trở nên khó khăn.)
- An interjacent layer of rock was discovered between the two main strata. (Một lớp đá xen vào giữa đã được phát hiện nằm giữa hai tầng địa chất chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc mô tả học thuật: Từ này thường được dùng trong các văn bản mang tính trang trọng, khoa học, địa lý hoặc pháp lý để mô tả vị trí trung gian một cách chính xác.
- The treaty addressed the rights of passage through the interjacent waters. (Hiệp ước đã đề cập đến quyền đi lại qua vùng biển nằm giữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Interjacency (danh từ): Tính chất nằm giữa, vị trí trung gian.
- The interjacency of the buffer state helped maintain peace. (Vị trí trung gian của quốc gia đệm đã giúp duy trì hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Intervening: ở giữa, can thiệp vào.
- Intermediate: trung gian, ở khoảng giữa.
- Interposed: được đặt xen vào giữa.
Từ trái nghĩa
- Adjacent: kế bên, liền kề.
- Extreme: ở cực biên, xa nhất.
tính từ
- nằm giữa, xen vào giữa