interjaculatory

/,intə'dʤækjulətəri/
Học thuật
Thân thiện
interjaculatory

A speaker makes an interjaculatory remark during the lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thốt ra xen vào: Mô tả một lời nói, tiếng kêu, hoặc âm thanh được phát ra một cách đột ngột, ngắn gọn chen vào giữa cuộc nói chuyện hoặc dòng sự kiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His interjaculatory remarks during the meeting were often insightful but disruptive. (Những nhận xét thốt ra xen vào của anh ấy trong cuộc họp thường sâu sắc nhưng gây gián đoạn.)
    • The audience responded with interjaculatory shouts of agreement. (Khán giả phản ứng bằng những tiếng đồng tình thốt ra xen vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học: Dùng để mô tả các từ cảm thán hoặc âm thanh ngắn (như "oh!", "ah!", "um") được chèn vào lời nói.
    • The transcript was filled with interjaculatory sounds like "uh" and "hmm". (Bản ghi chép chứa đầy những âm thanh thốt ra xen vào như "uh" "hmm".)
Biến thể từ gần giống
  • Interjection (n): Thán từ, từ cảm thán.
    • Words like "wow" and "ouch" are interjections. (Những từ như "wow" "ouch" thán từ.)
  • Ejaculatory (adj): Thốt ra, buột miệng nói ra.
    • He made an ejaculatory cry of surprise. (Anh ta buột miệng thốt lên một tiếng kêu ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclamatory: Mang tính cảm thán, thốt lên.
  • Parenthetical: Được chèn vào như lời giải thích thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

interjaculatory

A speaker makes an interjaculatory remark during the lecture.

tính từ
  1. thốt ra xen vào