interjectif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về ngôn ngữ học) Than, cảm thán: Từ "interjectif" dùng để mô tả một từ, một cụm từ hoặc một kiểu phát ngôn chức năng bộc lộ cảm xúc, tình cảm một cách đột ngột mạnh mẽ, như ngạc nhiên, đau đớn, vui mừng, gọi đáp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Oh !" est un mot interjectif. ("Ồ!" là một từ cảm thán.)
    • Il a poussé un cri interjectif de douleur. (Anh ấy bật lên một tiếng kêu cảm thán đau đớn.)
    • Une phrase interjective exprime souvent une émotion soudaine. (Một câu cảm thán thường biểu lộ một cảm xúc bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Locution interjective": Thán ngữ, cụm từ cảm thán. Đâymột cụm từ cố định chức năng như một từ cảm thán.
    • "Mon Dieu !" est une locution interjective courante. ("Trời ơi!" là một thán ngữ thông dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Interjection (danh từ): Thán từ, từ cảm thán.
    • "Hélas" est une interjection qui exprime le regret. ("Than ôi" là một thán từ biểu lộ sự tiếc nuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclamatif: Cảm thán, dùng để biểu lộ cảm xúc mạnh.
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) than, cảm thán
    • locution interjective
      thán ngữ

Từ có nhắc đến "interjectif"