interjectionalise

/,intə'dʤekʃənəlaiz/ Cách viết khác : (interjectionalize) /,intə'dʤekʃənəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
interjectionalise

A linguist might interjectionalise a common phrase in a study.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Biến thành lời nói xen vào: Hành động chuyển hóa một từ, cụm từ hoặc một phần của lời nói thành một lời nói được đưa vào một cách đột ngột, ngắt quãng cuộc hội thoại.
    • Biến thành thán từ: Trong ngôn ngữ học, chỉ quá trình hoặc hành động khiến một từ hoặc yếu tố ngôn ngữ mang đặc tính chức năng của một thán từ (từ dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ hoặc gọi đáp một cách đột ngột).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The writer chose to interjectionalise the character's shock by turning his gasp into the word "Wow!" (Nhà văn đã chọn cách biến sự ngạc nhiên của nhân vật thành lời nói xen vào bằng cách biến tiếng thở dốc của anh ta thành từ "Wow!").
    • Linguists study how certain words can be interjectionalised over time through common usage. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách một số từ nhất định có thể được biến thành thán từ theo thời gian thông qua cách dùng phổ biến).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to interjectionalise a phrase": biến một cụm từ thành một lời nói xen vào tính chất thán từ.
    • In informal speech, people often interjectionalise phrases like "Oh my God" to express surprise. (Trong lời nói thông tục, mọi người thường biến các cụm từ như "Ôi Chúa ơi" thành lời nói xen vào để bày tỏ sự ngạc nhiên).
Biến thể từ gần giống
  • Interjectional (adj): (thuộc về) lời nói xen vào, tính chất thán từ.
    • "Ouch" is an interjectional word. ("Ôi" một từ tính chất thán từ).
  • Interjection (n): thán từ, lời nói xen vào.
    • "Alas" is an interjection expressing sorrow. ("Than ôi" một thán từ biểu lộ nỗi buồn).
  • Interjectionalize (v): (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa giống hệt "interjectionalise".
Từ đồng nghĩa
  • Exclamatorize: (ít phổ biến hơn) biến thành lời cảm thán.
  • Convert into an interjection: chuyển đổi thành một thán từ.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học hoặc phê bình văn học. không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
  • Hành động "interjectionalise" thường mô tả một sự lựa chọn chủ ý của người nói/người viết hoặc một quá trình biến đổi ngôn ngữ tự nhiên.
interjectionalise

A linguist might interjectionalise a common phrase in a study.

ngoại động từ
  1. biến thành lời nói xen vào
  2. (ngôn ngữ học) biến thành thán từ

Từ gần giống