interjeter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Luật học, Pháp lý):
- Chống án, kháng cáo: Hành động đệ đơn lên một tòa án cấp cao hơn để yêu cầu xem xét lại hoặc hủy bỏ một phán quyết của tòa án cấp dưới.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'avocat a décidé d'interjeter appel du jugement. (Luật sư đã quyết định chống án bản án.)
- La défense peut interjeter appel dans un délai de dix jours. (Bên bị có thể kháng cáo trong thời hạn mười ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "interjeter appel": chống án, kháng cáo (cụm từ pháp lý tiêu chuẩn).
- La partie perdante a le droit d'interjeter appel. (Bên thua kiện có quyền kháng cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Appel (danh từ): sự kháng cáo, đơn kháng cáo.
- Le délai pour faire appel est limité. (Thời hạn để kháng cáo có giới hạn.)
Recours (danh từ): sự khiếu nại, biện pháp pháp lý.
- Il a formé un recours contre la décision. (Ông ta đã khiếu nại quyết định đó.)
Từ đồng nghĩa
- Faire appel: kháng cáo.
- Se pourvoir en cassation: kháng cáo lên Tòa Phá án (một hình thức chống án đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (luật học, pháp lý) chống án