interjoin

/,intə'dʤɔin/
Học thuật
Thân thiện
interjoin

Two workers interjoin the sections of a new fence.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nối vào nhau, kết nối với nhau: "interjoin" mô tả hành động nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, tạo thành một mối liên kết hoặc sự kết hợp.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The two rivers interjoin to form a larger one. (Hai con sông nối vào nhau để tạo thành một con sông lớn hơn.)
    • The engineer's plan is to interjoin the separate circuits. (Kế hoạch của kỹ sư nối các mạch điện riêng lẻ vào với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be interjoined": được nối lại với nhau.
    • The data sets were interjoined for a comprehensive analysis. (Các bộ dữ liệu đã được nối lại với nhau để phân tích toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Join (v): tham gia, nối lại.
  • Interconnect (v): kết nối lẫn nhau.
  • Merge (v): hợp nhất, sáp nhập.
Từ đồng nghĩa
  • Connect: kết nối.
  • Unite: đoàn kết, hợp nhất.
  • Link: liên kết.
Từ trái nghĩa
  • Separate: tách rời.
  • Disconnect: ngắt kết nối.
  • Divide: chia cắt.
interjoin

Two workers interjoin the sections of a new fence.

ngoại động từ
  1. nối vào nhau