interlace
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Động từ (ngoại động từ) : Kết lại, bện lại, xoắn lại, ken lại : Hành động đan xen hai hoặc nhiều sợi, dải, hoặc thành phần dài với nhau để tạo thành một cấu trúc thống nhất. Kết hợp chặt chẽ, ràng buộc : (Nghĩa bóng) Hành động kết nối hoặc hòa trộn các yếu tố, ý tưởng, hoặc chủ đề một cách phức tạp và không thể tách rời. Trộn lẫn : Hành động trộn hoặc xen kẽ các thứ với nhau. Động từ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb : To join or be joined by weaving or twisting together : To connect two or more long, thin, flexible objects by crossing them over and under each other. To mix or blend together in a complex way : To combine different elements, patterns, or strands so they are intricately connected. Usage Basic Usage : The verb "interlace" describes the physical action of weaving strands togethe...
See full definition →