interlaminate

/,intə'læmineit/
Học thuật
Thân thiện
interlaminate

A worker interlaminate sheets of plastic and metal foil.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xếp xen kẽ giữa các lớp, đặt vào giữa các lớp: Hành động đặt một vật liệu hoặc một lớp mỏng vào giữa các lớp khác của cùng một hoặc vật liệu khác, thường để tăng cường, cách ly hoặc tạo ra một cấu trúc tổng hợp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The process is to interlaminate sheets of carbon fiber with layers of resin. (Quy trình xếp xen kẽ các tấm sợi carbon với các lớp nhựa.)
    • To improve durability, they interlaminate the metal with thin plastic films. (Để cải thiện độ bền, họ xếp xen kẽ kim loại với các màng nhựa mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interlaminated" (Quá khứ phân từ, dùng như tính từ): được xếp xen kẽ giữa các lớp.
    • The interlaminated structure of the material makes it both strong and flexible. (Cấu trúc được xếp xen kẽ giữa các lớp của vật liệu khiến vừa chắc vừa dẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Interlamination (danh từ): sự xếp xen kẽ giữa các lớp; cấu trúc tạo thành từ việc xếp xen kẽ.
    • The interlamination of different materials creates unique properties. (Việc xếp xen kẽ các vật liệu khác nhau tạo ra các đặc tính độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Interleave: xếp xen kẽ, chèn vào giữa (các tờ, lớp).
  • Sandwich: kẹp giữa các lớp.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học vật liệu sản xuất, liên quan đến việc tạo ra vật liệu tổng hợp hoặc cấu trúc nhiều lớp.
interlaminate

A worker interlaminate sheets of plastic and metal foil.

ngoại động từ
  1. đặt giữa các phiến, xếp xen kẽ giữa các bản