interlardation
/,intə'lɑ:dmənt/ Cách viết khác : (interlardation) /,intəlɑ:'deiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xen vào: Hành động chèn, thêm vào một cách rời rạc các yếu tố khác biệt (như từ ngữ, câu nói) vào trong một văn bản hoặc lời nói, thường tạo ra hiệu ứng đặc biệt.
- Sự để xen lẫn: (Nghĩa cổ, ít dùng) Hành động xen lẫn mỡ với thịt trong quá trình nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The professor's lecture was marked by the frequent interlardation of Latin phrases. (Bài giảng của giáo sư được đánh dấu bởi sự xen vào thường xuyên các cụm từ tiếng Latin.)
- His speech contained an odd interlardation of technical jargon and slang. (Bài phát biểu của anh ta chứa một sự xen vào kỳ lạ giữa thuật ngữ kỹ thuật và tiếng lóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "interlardation of...": sự xen vào của (một yếu tố cụ thể).
- The novel's charm lies in its clever interlardation of humor into a serious plot. (Sức hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết nằm ở sự xen vào khéo léo chất hài hước vào một cốt truyện nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
- Interlard (động từ): xen vào, chèn vào.
- He tends to interlard his conversations with foreign words. (Anh ta có xu hướng xen các từ nước ngoài vào cuộc trò chuyện của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Interpolation: sự chèn thêm vào, sự xen vào.
- Insertion: sự chèn vào.
- Interjection: sự xen ngang (thường chỉ lời nói).
Lưu ý
- Từ vựng học thuật: "Interlardation" là một danh từ hình thức, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, phân tích văn bản hoặc phê bình. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa cổ: Nghĩa liên quan đến nấu ăn (xen mỡ với thịt) hiện nay gần như không còn được sử dụng.
danh từ
- sự xen (tiếng nước ngoài, lời nguyển rủa...) vào (văn, lời nói)
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự để xen lẫn mỡ vào (với thịt để nấu)