interleave

/,intə'li:v/
Học thuật
Thân thiện
interleave

The librarian will interleave the new art book with sheets of tissue paper.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chen xen kẽ, xếp xen kẽ: Hành động đặt các vật, lớp, hoặc phần tử khác nhau vào giữa nhau theo một thứ tự luân phiên hoặc xen kẽ.
    • Chen trang giấy trắng: Trong đóng sách, hành động chèn các trang giấy trắng (tờ chen) vào giữa các trang in, thường để ghi chú hoặc ngăn cách.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • To preserve the delicate illustrations, the bookbinder decided to interleave each one with tissue paper. (Để bảo vệ các hình minh họa tinh xảo, người đóng sách quyết định chen xen mỗi hình với một tờ giấy mỏng.)
    • The programmer needed to interleave the data from two different arrays. (Lập trình viên cần xếp xen kẽ dữ liệu từ hai mảng khác nhau.)
    • This special edition is interleaved with blank pages for readers' notes. (Ấn bản đặc biệt này được chen xen với các trang trắng để người đọc ghi chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ thông tin: Chỉ việc sắp xếp xen kẽ các phần dữ liệu hoặc lệnh để tối ưu hóa hiệu suất truy cập hoặc xử lý.
    • The system uses an interleaved memory architecture to speed up data retrieval. (Hệ thống sử dụng kiến trúc bộ nhớ xen kẽ để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.)
  • Trong sản xuất tổ chức: Chỉ việc sắp xếp các quy trình hoặc thành phần xen kẽ nhau.
    • The manager interleaved short breaks between long meetings to maintain team focus. (Người quản lý xếp xen kẽ các giờ giải lao ngắn giữa những cuộc họp dài để duy trì sự tập trung của nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Interleaving (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc xếp xen kẽ.
    • The interleaving of different types of exercises makes the workout more effective. (Việc xếp xen kẽ các loại bài tập khác nhau khiến buổi tập hiệu quả hơn.)
  • Interleaf (danh từ): Tờ giấy (thường trắng) được chèn vào giữa các trang sách.
    • The diary came with decorative interleaves. (Cuốn nhật ký đi kèm với những tờ giấy chen trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Intersperse: Rải rác, đặt xen kẽ.
  • Interpose: Đặt vào giữa, xen vào.
  • Alternate: Luân phiên, xen kẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ "interleave").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interleave").

interleave

The librarian will interleave the new art book with sheets of tissue paper.

ngoại động từ
  1. chen (tờ chen) vào sách

Từ gần giống