interleukin

interleukin

A scientist studies interleukin molecules on a computer screen.

Định nghĩa

Danh từ: Interleukin một loại protein (cụ thể lymphokine) do các tế bào bạch cầu tiết ra, chức năng điều hòa kích thích hệ miễn dịch. Interleukin thúc đẩy hoạt động của các đại thực bào (macrophages), tế bào T tiêu diệt (killer T cells), tế bào B (B cells) các thành phần khác của hệ miễn dịch.

dụ sử dụng
  • (Interleukin-2 được sử dụng trong liệu pháp ung thư để tăng cường hệ miễn dịch.)
  • (Việc sản xuất interleukin giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interleukin signaling": quá trình truyền tín hiệu của interleukin trong tế bào.
    • Abnormal interleukin signaling can lead to autoimmune diseases. (Tín hiệu interleukin bất thường có thể dẫn đến các bệnh tự miễn.)
  • "Interleukin receptor": thụ thể trên bề mặt tế bào interleukin gắn vào để kích hoạt phản ứng.
    • Blocking the interleukin receptor can reduce inflammation. (Ngăn chặn thụ thể interleukin có thể làm giảm viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Interleukin-1 (IL-1): một loại interleukin cụ thể, liên quan đến phản ứng viêm.
  • Interleukin-6 (IL-6): một loại interleukin khác, đóng vai trò trong việc kích thích sản xuất kháng thể.
  • Interleukin-12 (IL-12): loại interleukin giúp kích hoạt tế bào T tiêu diệt.
Từ đồng nghĩa
  • Lymphokine: một nhóm protein do tế bào lympho tiết ra, bao gồm cả interleukin.
  • Cytokine: một thuật ngữ rộng hơn cho các protein tín hiệu tế bào, trong đó interleukin một phân nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "interleukin" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "interleukin" đây từ chuyên môn trong y học sinh học.

Từ gần giống