interligner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Viết vào khe dòng: Hành động viết chữ hoặc ghi chú vào khoảng trống giữa các dòng chữ đã có sẵn trên một trang giấy.
    • (Ngành in) Đặt thanh cỡ: Trong kỹ thuật in ấn truyền thống, đâyhành động đặt các thanh kim loại (thanh cỡ) độ dày khác nhau vào giữa các dòng chữ để tạo ra khoảng cách (giãn dòng) mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'étudiant a interligner son manuscrit pour ajouter les corrections du professeur. (Sinh viên phải viết vào khe dòng bản thảo của mình để thêm những chỗ sửa của giáo sư.)
    • Avant l'impression, le typographe doit interligner le texte pour améliorer la lisibilité. (Trước khi in, người sắp chữ phải đặt thanh cỡ cho văn bản để cải thiện tính dễ đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire interligner un texte": Yêu cầu hoặc thực hiện việc tạo khoảng cách dòng cho một văn bản.
    • Le client a demandé de faire interligner le contrat pour une lecture plus aisée. (Khách hàng yêu cầu giãn dòng hợp đồng để dễ đọc hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Interligne (Danh từ giống đực):
    • Khoảng cách, khe hở giữa hai dòng chữ viết hoặc in.
      • Augmenter l'interligne. (Tăng khoảng cách dòng.)
    • (Ngành in) Thanh kim loại dùng để tạo khoảng cách giữa các dòng chữ.
      • Un interligne de 2 points. (Một thanh cỡ 2 point.)
Từ đồng nghĩa
  • Espacer les lignes: Giãn dòng, tạo khoảng cách giữa các dòng.
  • Écrire entre les lignes: Viết giữa các dòng.
ngoại động từ
  1. viết vào khe dòng
  2. (ngành in) đặt thanh cỡ