interlining

/,intə'lainiɳ/
Học thuật
Thân thiện
interlining

A tailor sews a layer of interlining into the collar of a jacket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp lót giữa: Một lớp vải hoặc vật liệu được may kẹp giữa lớp vải chính bên ngoài lớp lót bên trong của một sản phẩm may mặc, như áo khoác hoặc váy, để tạo thêm độ dày, hình dáng, độ ấm hoặc độ cứng cáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tailor added a wool interlining to the coat for extra warmth. (Người thợ may đã thêm một lớp lót giữa bằng len vào chiếc áo khoác để tăng thêm độ ấm.)
    • A good interlining is essential for the collar to keep its shape. (Một lớp lót giữa tốt rất cần thiết để cổ áo giữ được hình dáng.)
    • This jacket has a removable interlining for different seasons. (Chiếc áo khoác này lớp lót giữa có thể tháo rời để dùng cho các mùa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fusible interlining": Lớp lót giữa dính nhiệt. Đây một loại interlining một lớp keomột mặt, khi dùng bàn là với nhiệt độ phù hợp, sẽ dính chặt vào lớp vải chính.

    • For this project, a fusible interlining is easier to use than a sew-in one. (Với dự án này, lớp lót giữa dính nhiệt dễ sử dụng hơn loại phải may vào.)
  • "Sew-in interlining": Lớp lót giữa may tay. Loại interlining này được may bằng tay hoặc máy vào lớp vải chính, thường dùng cho các sản phẩm cao cấp hoặc vải nhạy cảm với nhiệt.

    • The designer prefers sew-in interlining for delicate silk garments. (Nhà thiết kế thích dùng lớp lót giữa may tay cho các trang phục bằng lụa mỏng manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Interline (động từ): May hoặc dán một lớp lót giữa vào.

    • You need to interline the curtains to block out light. (Bạn cần lót giữa cho rèm cửa để chặn ánh sáng.)
  • Lining (danh từ): Lớp lót (nói chung, thường lớp trong cùng tiếp xúc với cơ thể).

    • The jacket has a soft silk lining. (Áo khoác một lớp lót bằng lụa mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Interfacing (danh từ): Vật liệu lót cứng (thường dùngcác phần nhỏ như cổ áo, nẹp áo để tạo dáng, trong khi interlining thường dùng cho toàn bộ sản phẩm hoặc các phần lớn hơn để tạo độ dày/ấm).
  • Underlining (danh từ): Lớp vải lót phụ (thường được may trực tiếp vào mặt trái của vải chính trước khi ráp thành sản phẩm, khác với interlining thường một lớp riêng biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "interlining" đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interlining".)

interlining

A tailor sews a layer of interlining into the collar of a jacket.

danh từ
  1. lần lót giữa (của áo)