interlocking directorate
/,intə'lɔkiɳdi'rektərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ban quản trị phối hợp: Một cấu trúc quản trị công ty trong đó một hoặc nhiều thành viên của ban giám đốc (hội đồng quản trị) này cũng đồng thời là thành viên của ban giám đốc một hoặc nhiều công ty khác. Điều này tạo ra sự liên kết và phối hợp giữa các công ty.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The existence of an interlocking directorate between the two tech giants raised concerns about reduced market competition. (Sự tồn tại của một ban quản trị phối hợp giữa hai gã khổng lồ công nghệ đã làm dấy lên lo ngại về việc giảm cạnh tranh trên thị trường.)
- Regulators are investigating the interlocking directorate to ensure compliance with antitrust laws. (Các cơ quan quản lý đang điều tra ban quản trị phối hợp để đảm bảo tuân thủ luật chống độc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form an interlocking directorate": thiết lập một ban quản trị phối hợp.
- The two firms formed an interlocking directorate to align their strategic goals. (Hai công ty đã thiết lập một ban quản trị phối hợp để điều chỉnh các mục tiêu chiến lược của họ.)
"a web of interlocking directorates": một mạng lưới các ban quản trị phối hợp (chỉ nhiều mối liên kết phức tạp).
- The corporate landscape was characterized by a complex web of interlocking directorates. (Bức tranh doanh nghiệp được đặc trưng bởi một mạng lưới phức tạp các ban quản trị phối hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Interlock (động từ): khớp vào nhau, liên kết với nhau.
- The gears interlock perfectly. (Các bánh răng khớp vào nhau một cách hoàn hảo.)
- Director (danh từ): giám đốc, thành viên hội đồng quản trị.
- Board of directors (danh từ): hội đồng quản trị, ban giám đốc.
Từ đồng nghĩa
- Interconnected boards: các hội đồng quản trị có liên kết với nhau.
- Shared directorship: việc chia sẻ vị trí giám đốc.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, quản trị công ty, luật kinh tế và tài chính.
- Nó thường mang hàm ý trung lập về mặt mô tả, nhưng trong nhiều ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế, nó có thể gợi lên mối quan tâm về xung đột lợi ích, thông đồng hoặc hạn chế cạnh tranh.
danh từ
- ban quản trị phối hợp (có một hay nhiều thành viên cùng ở trong ban quản trị một công ty khác)