interlocuteur
- Danh từ giống đực:
- Người đối thoại: Người tham gia vào một cuộc trò chuyện, một cuộc đối thoại.
- Người (có thể) thương lượng: Người có thể đại diện để trao đổi, thảo luận hoặc đàm phán về một vấn đề.
- Danh từ:
- Mon interlocuteur pendant l'entretien était très sympathique. (Người đối thoại với tôi trong buổi phỏng vấn rất thân thiện.)
- Il est mon principal interlocuteur pour ce projet. (Anh ấy là người thương lượng chính của tôi cho dự án này.)
- Dans un débat, il est important de bien écouter son interlocuteur. (Trong một cuộc tranh luận, việc lắng nghe người đối thoại của mình là rất quan trọng.)
"Interlocuteur privilégié": Người đối thoại được ưu tiên, người đại diện chính thức hoặc chủ chốt để trao đổi.
- Le syndicat est l'interlocuteur privilégié des employés. (Công đoàn là người đại diện chính thức của các nhân viên.)
"Interlocuteur valable": Người đối thoại có thẩm quyền, người có đủ năng lực và quyền hạn để quyết định hoặc thảo luận.
- Pour négocier ce contrat, nous devons trouver un interlocuteur valable. (Để đàm phán hợp đồng này, chúng ta phải tìm một người có thẩm quyền để thảo luận.)
Interlocutrice (n.f): Dạng giống cái của "interlocuteur".
- Elle a été une interlocutrice très compétente. (Cô ấy đã là một người đối thoại rất có năng lực.)
Interlocution (n.f): Hành động đối thoại, cuộc đối thoại.
- L'interlocution entre les deux chefs d'État a été fructueuse. (Cuộc đối thoại giữa hai nguyên thủ quốc gia đã rất hiệu quả.)
- Partenaire de dialogue: Đối tác đối thoại.
- Négociateur: Người đàm phán (nhấn mạnh khía cạnh thương lượng).
Être en contact avec un interlocuteur: Có liên lạc với một người đối thoại.
- Je suis en contact avec mon interlocuteur chez le client. (Tôi đang liên lạc với người đối thoại của tôi ở phía khách hàng.)
Désigner un interlocuteur: Chỉ định một người đối thoại/đại diện.
- La direction a désigné un interlocuteur unique pour cette affaire. (Ban lãnh đạo đã chỉ định một người đại diện duy nhất cho vụ việc này.)
Chercher son interlocuteur: Tìm kiếm người có trách nhiệm hoặc người phù hợp để nói chuyện (thường khi gặp khó khăn trong việc liên lạc).
- J'ai appelé plusieurs services, je cherche encore mon interlocuteur. (Tôi đã gọi cho nhiều bộ phận, tôi vẫn đang tìm người có trách nhiệm để nói chuyện.)
Parler à un interlocuteur de bonne foi: Nói chuyện với một người đối thoại có thiện chí.
- Il est plus facile de négocier avec un interlocuteur de bonne foi. (Việc đàm phán với một người đối thoại có thiện chí sẽ dễ dàng hơn.)
-
người đối thoại (trong một cuộc đối thoại)
-
(từ mới, nghĩa mới) người (có thể) thương lượng
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống