interlocutoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Luật học, Pháp lý) Phúc tra: Dùng để mô tả một quyết định tạm thời của tòa án, được đưa ra trong quá trình xét xử để giải quyết một vấn đề cụ thể trước khi có phán quyết cuối cùng.
Danh từ giống đực:
- (Luật học, Pháp lý) Quyết định phúc tra: Chỉ bản thân quyết định tạm thời đó, được tòa án ban hành để giải quyết một vấn đề thủ tục hoặc một yêu cầu cấp bách trước khi kết thúc vụ án.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le jugement est interlocutoire. (Bản án đó là một quyết định phúc tra.)
- Une ordonnance interlocutoire a été rendue. (Một lệnh phúc tra đã được ban hành.)
Danh từ:
- Le tribunal a rendu un interlocutoire. (Tòa án đã đưa ra một quyết định phúc tra.)
- Cette décision est un interlocutoire, pas un jugement définitif. (Quyết định này là một quyết định phúc tra, không phải là phán quyết cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý, interlocutoire thường được dùng để phân biệt với (phán quyết cuối cùng) hoặc (lệnh khẩn cấp). Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và không giải quyết toàn bộ nội dung vụ án.
Biến thể và từ gần giống
- Interlocutoirement (trạng từ): Một cách phúc tra, theo hình thức một quyết định phúc tra.
- Statuer interlocutoirement (Xét xử theo hình thức phúc tra).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ: (tạm thời), (chuẩn bị). (Lưu ý: Các từ này chỉ tương đương về ý nghĩa "tạm thời" chứ không phải là thuật ngữ pháp lý chính xác thay thế cho interlocutoire).
Từ trái nghĩa
- Tính từ/Danh từ: (cuối cùng, dứt khoát), (không thể hủy bỏ).
tính từ
- (luật học, pháp lý) phúc tra
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) quyết định phúc tra