interlocution

/'intəlou'kju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
interlocution

Two people are engaged in a friendly interlocution at a café table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc nói chuyện, cuộc đàm thoại: Chỉ một cuộc trao đổi lời nói giữa hai hoặc nhiều người, thường mang tính chất trang trọng hoặc chủ đích hơn một cuộc trò chuyện thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book records an interlocution between a philosopher and a student. (Cuốn sách ghi lại một cuộc đàm thoại giữa một triết gia một học trò.)
    • The formal interlocution between the two leaders lasted for hours. (Cuộc nói chuyện trang trọng giữa hai nhà lãnh đạo kéo dài hàng giờ đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp hoặc học thuật: "interlocution" thường được dùng để chỉ những cuộc trao đổi, chất vấn chính thức, như trong một phiên tòa hoặc một cuộc tranh luận học thuật.
    • The judge's interlocution with the witness was crucial to the case. (Cuộc chất vấn của thẩm phán với nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Interlocutor (n): Người đối thoại, người tham gia vào cuộc nói chuyện.
    • He was the main interlocutor in the debate. (Anh ấy người đối thoại chính trong cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversation: cuộc trò chuyện (thông thường, ít trang trọng hơn).
  • Dialogue: đối thoại (thường cấu trúc giữa hai bên).
  • Discourse: hội thoại, diễn ngôn (mang tính học thuật hoặc phân tích).
Từ trái nghĩa
  • Monologue: độc thoại (một người nói).
  • Silence: sự im lặng.
interlocution

Two people are engaged in a friendly interlocution at a café table.

danh từ
  1. cuộc nói chuyện, cuộc đàm thoại