interlocutress
/,intə'lɔkjutris/ Cách viết khác : (interlocutrice) /,intə'lɔkjutris/ (interlocutrix) /,in
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ tham gia vào cuộc nói chuyện, đàm thoại: "interlocutress" chỉ một người phụ nữ đang tham gia trực tiếp vào một cuộc hội thoại, trao đổi với một hoặc nhiều người khác.
- (Trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, chủ yếu ở Mỹ) Người phụ nữ đặt câu hỏi, người chất vấn: Trong các tình huống như thẩm vấn, điều trần hoặc phỏng vấn, từ này có thể chỉ người phụ nữ đang thực hiện việc hỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the recorded dialogue, the female interlocutress presented a compelling argument. (Trong đoạn hội thoại được ghi âm, người phụ nữ tham gia đàm thoại đã đưa ra một lập luận thuyết phục.)
- The committee appointed an interlocutress to question the witnesses. (Ủy ban đã chỉ định một người phụ nữ hỏi để chất vấn các nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vai trò trong văn học hoặc kịch: "interlocutress" có thể được dùng để chỉ một nhân vật nữ trong một tác phẩm đối thoại (dialogue) hoặc một vở kịch, người tham gia vào các cuộc trao đổi quan trọng.
- Socrates' interlocutress in the dialogue offered a unique feminine perspective. (Người phụ nữ đối thoại với Socrates trong tác phẩm đã đưa ra một góc nhìn nữ tính độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Interlocutor (n): Người tham gia đàm thoại (dạng chung, không chỉ giới tính).
- He was the main interlocutor in the debate. (Anh ấy là người tham gia đàm thoại chính trong cuộc tranh luận.)
- Interlocutrice (n): Cách viết khác của "interlocutress".
- Interlocutrix (n): Một biến thể khác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hơn.
Từ đồng nghĩa
- Female interlocutor: Người tham gia đàm thoại nữ (cụm từ mô tả).
- Conversationalist (female): Người nói chuyện (nữ).
- Questioner (female): Người hỏi, người chất vấn (nữ).
Lưu ý về từ vựng
- "Interlocutress" là một từ cổ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng "female interlocutor" hoặc đơn giản là "interlocutor" (vì từ này có thể chỉ chung cho cả nam và nữ) thay thế. Từ này phản ánh sự phân biệt giới tính trong ngôn ngữ thời kỳ trước.
danh từ
- người đàn bà nói chuyện, người đàn bà đàm thoại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hỏi (đàn bà)