interlocutrice
/,intə'lɔkjutris/ Cách viết khác : (interlocutrice) /,intə'lɔkjutris/ (interlocutrix) /,in
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ đối thoại, người phụ nữ tham gia cuộc nói chuyện: Một phụ nữ tham gia vào một cuộc đối thoại hoặc trao đổi ý kiến với một hoặc nhiều người khác.
- (Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức) Người phụ nữ chất vấn hoặc phỏng vấn: Một phụ nữ đặt câu hỏi, thường trong một bối cảnh chính thức như thẩm vấn, điều tra hoặc phỏng vấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the philosophical dialogue, she was the main interlocutrice, challenging the professor's ideas. (Trong cuộc đối thoại triết học, cô ấy là người đối thoại chính, thách thức các ý tưởng của giáo sư.)
- The journalist acted as an interlocutrice, skillfully guiding the conversation with the prime minister. (Nữ nhà báo đóng vai trò là người dẫn dắt cuộc trò chuyện, khéo léo hướng cuộc phỏng vấn với thủ tướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc triết học: "interlocutrice" thường chỉ một nhân vật nữ trong một tác phẩm đối thoại, người tham gia trao đổi ý kiến với nhân vật chính hoặc tác giả.
- Plato's dialogues often feature Socrates as the main speaker, with other characters as his interlocutrices. (Các tác phẩm đối thoại của Plato thường có Socrates là người nói chính, với các nhân vật khác là những người đối thoại với ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Interlocutor (n): Người đối thoại (dạng chung, không chỉ giới tính).
- He was a key interlocutor in the peace negotiations. (Ông ấy là một người đối thoại quan trọng trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
- Interlocutrix (n): Một dạng biến thể khác, cùng nghĩa với "interlocutrice", chỉ người phụ nữ đối thoại.
Từ đồng nghĩa
- Conversationalist (female): Người (nữ) đối thoại, người (nữ) trò chuyện.
- Dialogist (female): Người (nữ) tham gia đối thoại (thường trong văn học, triết học).
- Interviewer (female): Người (nữ) phỏng vấn.
Lưu ý
- "Interlocutrice" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "interlocutor" thường được dùng cho cả hai giới, trong khi các dạng chỉ giới tính cụ thể như "interlocutrice" ít phổ biến hơn.
danh từ
- người đàn bà nói chuyện, người đàn bà đàm thoại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hỏi (đàn bà)