interloquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho sững sờ, làm cho bối rối: Hành động gây ra sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc lúng túng đến mức khiến ai đó tạm thời không biết phải nói gì hoặc phản ứng ra sao.
- (Thuật ngữ pháp lý) Bắt phúc tra: Trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành động yêu cầu hoặc ra lệnh cho một cơ quan tư pháp cấp cao xem xét lại phán quyết của một cơ quan cấp dưới.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (nghĩa thông thường):
- Sa question directe a interloqué l'orateur. (Câu hỏi trực tiếp của cô ấy đã làm cho diễn giả sững sờ.)
- Je suis resté interloqué par cette nouvelle inattendue. (Tôi đã bị bối rối bởi tin tức bất ngờ này.)
Ngoại động từ (nghĩa pháp lý):
- La cour suprême peut interloquer une juridiction inférieure. (Tòa án tối cao có thể bắt một tòa án cấp dưới phúc tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être interloqué: Ở trạng thái bị động, diễn tả trạng thái bị sững sờ, bối rối.
- Face à cette accusation, il est resté interloqué. (Trước lời buộc tội đó, anh ta đã đứng sững lại.)
Un silence interloqué: Một sự im lặng đầy ngỡ ngàng, bối rối.
- Ma réponse fut accueillie par un silence interloqué. (Câu trả lời của tôi đã được đón nhận bằng một sự im lặng đầy sững sờ.)
Biến thể và từ gần giống
Interloquant (tính từ): Có tính chất gây sững sờ, làm bối rối.
- Une remarque interloquante. (Một nhận xét gây sững sờ.)
Interlocution (danh từ): Sự chất vấn, sự tra hỏi (trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận).
Từ đồng nghĩa
- Déconcerter: Làm bối rối, làm lúng túng.
- Stupéfier: Làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
- Désarçonner: Làm cho mất thăng bằng, làm cho bối rối (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Rassurer: Trấn an.
- Enhardir: Làm cho mạnh dạn, khuyến khích.
ngoại động từ
- làm cho sững sờ
- (luật học, pháp lý) bắt phúc tra