interludal
/'intətu:dəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) lúc nghỉ biểu diễn hoặc tiết mục nhẹ diễn trong lúc nghỉ: Chỉ những gì liên quan đến khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc phần trình diễn ngắn, nhẹ nhàng xen kẽ giữa các phần chính của một buổi biểu diễn.
- (Thuộc về) thời gian ở giữa hai sự việc khác nhau: Chỉ tính chất của một khoảng thời gian hoặc giai đoạn nằm giữa hai sự kiện, thời kỳ chính.
- (Thuộc về) dạo giữa (trong âm nhạc): Chỉ đoạn nhạc ngắn được chơi giữa các phần chính của một tác phẩm âm nhạc hoặc vở kịch.
- (Sử học) (Thuộc về) màn chen: Trong lịch sử sân khấu, chỉ một cảnh hoặc màn diễn ngắn, thường mang tính hài hước hoặc giải trí, được biểu diễn xen kẽ giữa các màn chính của vở kịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The interludal music provided a pleasant break between the intense acts. (Phần nhạc dạo giữa đã mang đến một khoảng nghỉ dễ chịu giữa các màn kịch căng thẳng.)
- We are currently in an interludal period between the two major projects. (Chúng ta hiện đang ở trong giai đoạn chuyển tiếp giữa hai dự án lớn.)
- The director added an interludal scene to lighten the mood of the tragedy. (Đạo diễn đã thêm một màn chen để làm nhẹ bớt không khí của vở bi kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"interludal function": chức năng như một khoảng lặng hoặc phần chuyển tiếp.
- The short documentary served an interludal function in the film festival. (Bộ phim tài liệu ngắn đóng vai trò như một phần chuyển tiếp trong liên hoan phim.)
"interludal calm": sự yên tĩnh tạm thời giữa hai giai đoạn hỗn loạn.
- The ceasefire offered only an interludal calm before the next offensive. (Lệnh ngừng bắn chỉ mang lại một sự yên tĩnh tạm thời trước cuộc tấn công tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
Interlude (danh từ): khoảng thời gian, sự kiện hoặc đoạn nhạc xen giữa.
- There was a brief interlude of sunshine between the storms. (Có một khoảng thời gian ngắn nắng đẹp xen giữa những cơn bão.)
Interludial (tính từ): một biến thể ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "interludal".
Từ đồng nghĩa
- Intervening (tính từ): ở giữa, xen vào.
- Intermediary (tính từ): trung gian, ở giữa.
- Intermezzo (danh từ, trong âm nhạc): khúc nhạc ngắn giữa các phần chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "interludal").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interludal").
tính từ
- (thuộc) lúc nghỉ biểu diễn, (thuộc) tiết mục nhẹ diễn trong lúc nghỉ
- (thuộc) thời gian ở giữa (hai sự việc khác nhau)
- (thuộc) dạo giữa
- (sử học) (thuộc) màn chen