interlude

/'intətu:d/
Học thuật
Thân thiện
interlude

Un musicien joue un court interlude au piano entre deux chansons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sân khấu) Tiết mục chuyển tiếp: Một đoạn ngắn, một cảnh hoặc một tiết mục biểu diễn diễn ra giữa các phần chính của một vở kịch, buổi hòa nhạc hoặc chương trình, thường để thay đổi không khí hoặc cho phép chuẩn bị cho phần tiếp theo.
    • (Âm nhạc) Bản dạo giữa; khúc chuyển tiếp: Một đoạn nhạc ngắn được chơi giữa các phần chính của một tác phẩm âm nhạc lớn hơn (như một vở opera, một bản giao hưởng) hoặc giữa các bài hát trong một buổi biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'interlude comique a permis de changer les décors. (Tiết mục chuyển tiếp hài hước đã cho phép thay đổi phông cảnh.)
    • Le compositeur a écrit un court interlude pour piano entre les deux mouvements. (Nhà soạn nhạc đã viết một khúc chuyển tiếp ngắn cho piano giữa hai chương nhạc.)
    • Il y eut un bref interlude musical avant le discours suivant. (Đã có một bản dạo giữa âm nhạc ngắn trước bài phát biểu tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire interlude": đóng vai trò là một khoảng thời gian chuyển tiếp hoặc tạm nghỉ.
    • Cette période de calme a fait interlude entre deux tempêtes. (Giai đoạn yên tĩnh này đã đóng vai trò như một khoảng lặng giữa hai cơn bão.)
  • Sử dụng ẩn dụ: Chỉ một khoảng thời gian ngắn, một giai đoạn xen kẽ trong cuộc sống hoặc một sự kiện.
    • Leur romance n'a été qu'un bref interlude estival. (Mối tình của họ chỉmột khúc dạo ngắn ngủi trong mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Interluder (động từ, hiếm gặp): xen vào, chèn một đoạn chuyển tiếp.
  • Interludiaire (tính từ, hiếm gặp): tính chất chuyển tiếp, xen giữa.
Từ đồng nghĩa
  • Intermède (danh từ giống đực): màn chuyển tiếp, tiết mục xen kẽ (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
  • Transition (danh từ giống cái): sự chuyển tiếp (nghĩa rộng hơn).
  • Entracte (danh từ giống đực): thời gian nghỉ giữa hai màn kịch, thường tiết mục biểu diễn nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "interlude").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interlude").

interlude

Un musicien joue un court interlude au piano entre deux chansons.

danh từ giống đực
  1. (sân khấu) tiết mục chuyển tiếp
  2. (âm nhạc) bản dạo giữa; khúc chuyển tiếp