interlude
/'intətu:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng thời gian xen giữa, quãng gián đoạn: Một khoảng thời gian ngắn tạm dừng hoặc tách biệt giữa hai sự kiện, hoạt động, hoặc giai đoạn chính.
- Tiết mục xen giữa, phần chèn: Một màn trình diễn ngắn (âm nhạc, khiêu vũ, kịch) được thực hiện giữa các phần chính của một buổi biểu diễn dài hơn.
- Sự việc xảy ra trong lúc tạm ngừng: Một sự kiện hoặc trải nghiệm xảy ra trong khoảng thời gian gián đoạn đó.
Động từ:
- Làm gián đoạn, xen vào giữa: Hành động tạo ra hoặc chèn một khoảng thời gian hoặc tiết mục ngắt quãng vào giữa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was a brief interlude of sunshine between the rain showers. (Đã có một khoảng thời gian ngắn nắng xen giữa những cơn mưa.)
- The concert featured a musical interlude performed by a solo pianist. (Buổi hòa nhạc có một tiết mục âm nhạc xen giữa được biểu diễn bởi một nghệ sĩ piano độc tấu.)
- His time working abroad was a happy interlude in his career. (Khoảng thời gian làm việc ở nước ngoài của anh ấy là một quãng hạnh phúc trong sự nghiệp.)
Động từ:
- The speaker interluded his talk with a short video clip. (Diễn giả đã xen vào bài nói của mình một đoạn video ngắn.)
- Peaceful moments interluded the intense negotiations. (Những khoảnh khắc yên bình đã xen vào giữa các cuộc đàm phán căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comic interlude": Màn kịch vui ngắn xen giữa.
- The serious play included a comic interlude to lighten the mood. (Vở kịch nghiêm túc có một màn kịch vui ngắn xen giữa để làm nhẹ bầu không khí.)
"Romantic interlude": Khoảng thời gian lãng mạn ngắn ngủi.
- Their weekend in Paris was a romantic interlude. (Chuyến đi cuối tuần đến Paris của họ là một khoảng thời gian lãng mạn ngắn ngủi.)
Biến thể và từ gần giống
- Interludial (adj): (ít dùng) thuộc về hoặc có tính chất của một khoảng thời gian xen giữa.
- Interlunar (adj): (từ chuyên môn) thuộc về khoảng thời gian tối giữa hai kỳ trăng, có thể coi là một dạng interlude đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Interval: Khoảng cách, quãng nghỉ (nhấn mạnh sự ngắt quãng về thời gian hoặc không gian).
- Intermission: Giờ giải lao, thời gian tạm nghỉ (thường dùng trong rạp hát, rạp chiếu phim).
- Respite: Sự tạm ngừng, khoảng nghỉ ngơi (nhấn mạnh sự nghỉ ngơi tạm thời khỏi điều gì khó chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "interlude" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "interlude with [something]".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "interlude". Tuy nhiên, khái niệm về một khoảng thời gian ngắn tách biệt thường xuất hiện trong văn học.)
danh từ
- (sân khấu) tiết mục chuyển tiếp
- thời gian ở giữa (hai sự việc khác nhau, quãng giữa; sự việc xảy ra trong thời gian ở giữa)
- (âm nhạc) dạo giữa
- (sử học) màn chen (màn kịch ngắn, xen vào giữa hai màn, trong vở kịch tôn giáo...)