intermediacy
/,intə'mi:djəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng ở giữa, tình trạng trung gian: Chỉ vị trí, vai trò hoặc trạng thái nằm giữa hai hoặc nhiều điểm, giai đoạn, hoặc thực thể khác.
- Sự làm trung gian: Chỉ hành động đóng vai trò là người trung gian, cầu nối hoặc môi giới giữa các bên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intermediacy of this phase makes it hard to classify. (Tính chất trung gian của giai đoạn này khiến nó khó phân loại.)
- His role was one of pure intermediacy, facilitating dialogue between the two companies. (Vai trò của ông ấy hoàn toàn là sự làm trung gian, tạo điều kiện cho cuộc đối thoại giữa hai công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a state of intermediacy": trong tình trạng trung gian, chưa xác định rõ ràng.
- The manuscript, in its current state of intermediacy, is not ready for publication. (Bản thảo, trong tình trạng trung gian hiện tại, chưa sẵn sàng để xuất bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Intermediate (adj): ở giữa, trung gian.
- She teaches intermediate-level English. (Cô ấy dạy tiếng Anh trình độ trung cấp.)
- Intermediary (n): người trung gian, vật trung gian.
- They negotiated through an intermediary. (Họ đàm phán thông qua một người trung gian.)
Từ đồng nghĩa
- Mediation: sự hòa giải, sự trung gian (nhấn mạnh đến hành động giải quyết).
- Middle state: trạng thái trung gian.
- Go-between: vai trò trung gian (thân mật, thường chỉ người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "intermediacy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intermediacy")
danh từ
- tình trạng ở giữa, tình trạng trung gian
- sự làm trung gian