intermediate-range

/intə'mi:djət'reindʤ/
Học thuật
Thân thiện
intermediate-range

An intermediate-range ballistic missile is launched from a mobile launcher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc tầm trung, tầm hoạt động trung bình: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt khí hoặc phương tiện, khả năng di chuyển hoặc hoạt động trong một khoảng cách không quá xa cũng không quá gần, mức trung bình giữa hai cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The treaty banned all intermediate-range missiles. (Hiệp ước đã cấm tất cả các tên lửa tầm trung.)
    • They developed an intermediate-range aircraft for regional flights. (Họ đã phát triển một máy bay tầm trung cho các chuyến bay trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intermediate-range capability": khả năng hoạt động tầm trung.
    • The new drone has impressive intermediate-range capability. (Máy bay không người lái mới khả năng hoạt động tầm trung ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermediate (adj): trung gian, trung bình, ở giữa.

    • This book is for intermediate learners. (Cuốn sách này dành cho người họctrình độ trung cấp.)
  • Range (n): tầm, phạm vi, khoảng cách.

    • The gun has a range of 500 meters. (Khẩu súng tầm bắn 500 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Medium-range: tầm trung (cách dùng gần như tương đương, thường có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như quân sự, hàng không, hoặc công nghệ để chỉ đặc tính về khoảng cách hoặc tầm hoạt động.
intermediate-range

An intermediate-range ballistic missile is launched from a mobile launcher.

tính từ
  1. intermediate-range ballistic ((viết tắt) I.R.B.M.) tên lửa tầm trong