intermediation

/'intə,mi:di'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
intermediation

A mediator provides intermediation between two business partners.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm môi giới, sự làm trung gian: Hành động đứng giữa hai hoặc nhiều bên để giúp họ giao dịch, giao tiếp hoặc đạt được thỏa thuận. Đây thường một dịch vụ được cung cấp bởi một cá nhân hoặc tổ chức thứ ba.
    • Sự hòa giải: Hành động can thiệp để giải quyết một cuộc tranh chấp hoặc bất đồng giữa các bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank's main role is the intermediation between savers and borrowers. (Vai trò chính của ngân hàng làm trung gian giữa người gửi tiết kiệm người đi vay.)
    • His successful intermediation helped end the conflict between the two companies. (Sự hòa giải thành công của ông ấy đã giúp chấm dứt xung đột giữa hai công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Financial intermediation": Trung gian tài chính - chỉ hoạt động của các tổ chức tài chính (như ngân hàng) đứng giữa người vốn người cần vốn.
    • The study focuses on the efficiency of financial intermediation in the economy. (Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của hoạt động trung gian tài chính trong nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermediary (n): Người trung gian, vật trung gian.
    • He acted as an intermediary in the negotiations. (Ông ấy đã đóng vai trò trung gian trong các cuộc đàm phán.)
  • Intermediate (adj): Ở giữa, trung gian.
    • This is an intermediate level course. (Đây một khóa học trình độ trung cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediation: Sự hòa giải, trung gian (thường nhấn mạnh việc giải quyết tranh chấp).
  • Brokerage: Nghiệp vụ môi giới (thường dùng trong thương mại, tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "intermediation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intermediation".)

intermediation

A mediator provides intermediation between two business partners.

danh từ
  1. sự làm môi giới, sự làm trung gian, sự hoà giải

Từ đồng nghĩa