intermigration

/,intəmai'greiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhập cư trao đổi: Hành động hoặc quá trình các nhóm người từ các quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc khu vực khác nhau di cư qua lại lẫn nhau, tạo thành một dòng chuyển dịch dân cư hai chiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intermigration between the two neighboring countries has increased cultural exchange. (Sự nhập cư trao đổi giữa hai quốc gia láng giềng đã làm gia tăng trao đổi văn hóa.)
    • Historical records show a pattern of intermigration across the border regions. (Các tài liệu lịch sử cho thấy một mô hình nhập cư trao đổi xuyên suốt các vùng biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patterns of intermigration": Các mô hình nhập cư trao đổi.

    • The study focuses on the patterns of intermigration in Southeast Asia. (Nghiên cứu tập trung vào các mô hình nhập cư trao đổiĐông Nam Á.)
  • "To facilitate intermigration": Tạo điều kiện cho sự nhập cư trao đổi.

    • The new treaty aims to facilitate intermigration for work and study. (Hiệp ước mới nhằm tạo điều kiện cho sự nhập cư trao đổi mục đích làm việc học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Migrate (động từ): Di cư.
  • Migration (danh từ): Sự di cư.
  • Immigration (danh từ): Sự nhập cư.
  • Emigration (danh từ): Sự xuất .
Từ đồng nghĩa
  • Two-way migration: Di cư hai chiều.
  • Reciprocal migration: Di cư đi lại.
Lưu ý
  • "Intermigration" một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến hơn các từ như "migration" hay "immigration". nhấn mạnh tính chất tương hỗ, qua lại của các dòng di cư giữa hai hoặc nhiều địa điểm.
danh từ
  1. sự nhập cư trao đổi