interminableness
/in,tə:minə'biliti/ Cách viết khác : (interminableness) /in'tə:minəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không cùng, tính vô tận, tính không bao giờ kết thúc: Chất lượng của việc dường như không có điểm kết thúc, kéo dài mãi mãi.
- Tính dài dòng, tính tràng giang đại hải: Chất lượng của việc kéo dài một cách mệt mỏi, buồn tẻ hoặc không cần thiết, thường áp dụng cho bài phát biểu, bài viết hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The interminableness of the desert landscape made the journey feel eternal. (Tính vô tận của cảnh quan sa mạc khiến chuyến hành trình có cảm giác vĩnh cửu.)
- We were all frustrated by the interminableness of the meeting. (Tất cả chúng tôi đều bực bội vì tính dài dòng vô tận của cuộc họp.)
- He spoke with an interminableness that put everyone to sleep. (Anh ta nói với một sự dài dòng khiến mọi người đều buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the interminableness of waiting": sự kéo dài vô tận của việc chờ đợi.
- The worst part was the interminableness of waiting for the test results. (Phần tệ nhất là sự kéo dài vô tận của việc chờ đợi kết quả kiểm tra.)
"to be struck by the interminableness of something": bị ấn tượng/bị choáng ngợp bởi tính vô tận của cái gì đó.
- Standing on the shore, I was struck by the interminableness of the ocean. (Đứng trên bờ biển, tôi bị choáng ngợp bởi sự vô tận của đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Interminable (adj): vô tận, dài dòng không chịu nổi.
- an interminable speech (một bài phát biểu dài dòng vô tận)
- Interminably (adv): một cách vô tận, dài dòng.
- The lecture dragged on interminably. (Bài giảng kéo dài một cách vô tận.)
Từ đồng nghĩa
- Endlessness: sự bất tận.
- Boundlessness: sự vô biên, không giới hạn.
- Prolixity: tính dài dòng, rườm rà (trong diễn đạt).
Từ trái nghĩa
- Brevity: tính ngắn gọn.
- Finitude: tính hữu hạn.
- Conciseness: tính súc tích.
danh từ
- tính không cùng, tính vô tận, tính không bao giờ kết thúc
- tính dài dòng, tính tràng giang đại hải