interminglement

/,intə'miɳglmənt/
Học thuật
Thân thiện
interminglement

Two children's colorful toy blocks lie in a cheerful interminglement on the playroom floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trộn lẫn, sự hòa lẫn: Chỉ hành động hoặc trạng thái của việc các yếu tố, nhóm người, hoặc ý tưởng khác nhau kết hợp với nhau một cách tự nhiên hoặc chủ ý, tạo thành một hỗn hợp khó phân biệt rạch ròi.
    • Sự trà trộn: Chỉ việc hòa nhập vào một nhóm hoặc môi trường khác, thường để không bị chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The interminglement of cultures in the city creates a vibrant atmosphere. (Sự trộn lẫn các nền văn hóa trong thành phố tạo nên một bầu không khí sôi động.)
    • There was a complete interminglement of guests from different companies at the conference. (Đã một sự hòa lẫn hoàn toàn của các vị khách từ những công ty khác nhau tại hội nghị.)
    • His successful interminglement with the crowd allowed him to observe unnoticed. (Sự trà trộn thành công của anh ta vào đám đông cho phép anh quan sát không bị chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subtle interminglement": sự hòa trộn tinh tế, khó nhận thấy.

    • The subtle interminglement of sweet and sour flavors makes this dish unique. (Sự hòa trộn tinh tế giữa vị ngọt chua làm cho món ăn này trở nên độc đáo.)
  • "Forced interminglement": sự trộn lẫn chủ đích, bắt buộc.

    • The policy encouraged the forced interminglement of different ethnic groups in schools. (Chính sách khuyến khích sự trộn lẫn chủ đích giữa các nhóm dân tộc khác nhau trong trường học.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermingle (động từ): trộn lẫn, hòa lẫn.

    • The two rivers intermingle at the confluence. (Hai con sông hòa lẫn vào nhau tại điểm hợp lưu.)
  • Mingling (danh từ): sự giao lưu, hòa nhập (thường dùng cho người).

    • There was a lot of mingling at the networking event. ( rất nhiều sự giao lưu tại sự kiện kết nối.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixture: sự pha trộn, hỗn hợp.
  • Blending: sự pha trộn, hòa quyện.
  • Integration: sự hội nhập, hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "mingle".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "interminglement".)

interminglement

Two children's colorful toy blocks lie in a cheerful interminglement on the playroom floor.

danh từ
  1. sự trộn lẫn, sự trà trộn