intermissive
/,intə'misiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngắt quãng, có tính chất gián đoạn: Chỉ một cái gì đó không liên tục mà thỉnh thoảng lại dừng lại hoặc bị gián đoạn.
- Thỉnh thoảng lại ngừng: Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc hiện tượng xảy ra không đều đặn, có những khoảng tạm dừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient experienced intermissive fever. (Bệnh nhân bị sốt ngắt quãng.)
- The intermissive nature of the rainfall made farming difficult. (Tính chất mưa ngắt quãng đã khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intermissive pain": Cơn đau ngắt quãng, không liên tục.
- He complained of an intermissive pain in his joints. (Anh ấy than phiền về một cơn đau ngắt quãng ở các khớp.)
"Intermissive activity": Hoạt động gián đoạn.
- The volcano shows only intermissive activity now. (Ngọn núi lửa giờ chỉ biểu hiện hoạt động gián đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
Intermittent (adj): Ngắt quãng, thỉnh thoảng. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- The car has an intermittent fault. (Chiếc xe có một lỗi ngắt quãng.)
Intermission (n): Sự gián đoạn; thời gian nghỉ giữa các phần của một buổi biểu diễn.
- There will be a 15-minute intermission. (Sẽ có một khoảng nghỉ 15 phút.)
Từ đồng nghĩa
- Sporadic: Rải rác, thỉnh thoảng.
- Occasional: Thỉnh thoảng, không thường xuyên.
- Fitful: Không đều, chập chờn.
Lưu ý
- "Intermissive" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "intermittent" thường được ưa dùng hơn để diễn đạt ý nghĩa tương tự về sự ngắt quãng hoặc gián đoạn.
tính từ
- (thuộc) sự ngừng
- thỉnh thoảng lại ngừng