intermittent fever

/,intə'mitənt'fi:və/
Học thuật
Thân thiện
intermittent fever

A patient rests in bed with an intermittent fever.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sốt từng cơn: Một loại sốt đặc trưng bởi các cơn sốt cao xảy ra trong một khoảng thời gian, sau đó giảm xuống mức bình thường hoặc gần bình thường trước khi cơn sốt tiếp theo bắt đầu. Các cơn sốt thời gian không sốt xen kẽ nhau một cách rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Malaria often causes an intermittent fever. (Bệnh sốt rét thường gây ra sốt từng cơn.)
    • The patient was diagnosed with an intermittent fever, spiking every 48 hours. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị sốt từng cơn, nhiệt độ tăng cao mỗi 48 giờ.)
    • Monitoring the pattern of an intermittent fever can help identify the underlying infection. (Theo dõi kiểu mẫu của cơn sốt từng cơn có thể giúp xác định bệnh nhiễm trùng tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Trong y học lâm sàng, "intermittent fever" thường được phân loại dựa trên chu kỳ, chẳng hạn như sốt cách nhật (fever occurring every other day) hoặc sốt cách ba (fever occurring every third day), giúp chẩn đoán các bệnh cụ thể như sốt rét.
    • The classic tertian fever is a type of intermittent fever. (Sốt cách ba cổ điển một loại sốt từng cơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermittent (tính từ): Gián đoạn, từng lúc, không liên tục.
    • Intermittent rain (Mưa từng cơn)
  • Fever (danh từ): Cơn sốt, tình trạng sốt.
    • High fever (Sốt cao)
Từ đồng nghĩa
  • Recurrent fever: Sốt tái phát (nhấn mạnh sự quay trở lại).
  • Periodic fever: Sốt định kỳ (nhấn mạnh tính chu kỳ).
Lưu ý sử dụng
  • "Intermittent fever" một thuật ngữ y khoa chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả triệu chứng này một cách đơn giản hơn, chẳng hạn như "cơn sốt đến rồi đi" hoặc "sốt không liên tục".
  • Cần phân biệt với các kiểu sốt khác như continuous fever (sốt liên tục) hoặc remittent fever (sốt dao động, nhiệt độ luôn cao hơn bình thường nhưng biến động).
intermittent fever

A patient rests in bed with an intermittent fever.

danh từ
  1. (y học) sốt từng cơn