intermittently
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách gián đoạn, ngắt quãng: "intermittently" chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra không liên tục, có lúc ngừng, lúc lại tiếp diễn, không đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- (Trời mưa gián đoạn suốt cả ngày.)
- (Cỗ máy hoạt động ngắt quãng, gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.)
- (Cô ấy nói một cách ngắt quãng, dừng lại để lấy hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"intermittently" trong ngữ cảnh kỹ thuật: thường dùng để mô tả các tín hiệu hoặc nguồn năng lượng không ổn định.
- The satellite signal was received intermittently due to bad weather. (Tín hiệu vệ tinh được nhận một cách gián đoạn do thời tiết xấu.)
"intermittently" trong y học: mô tả các triệu chứng xuất hiện và biến mất.
- The patient experienced pain intermittently over the past month. (Bệnh nhân trải qua cơn đau một cách ngắt quãng trong tháng qua.)
Biến thể và từ gần giống
Intermittent (tính từ): gián đoạn, ngắt quãng.
- The intermittent rain made it difficult to plan the picnic. (Cơn mưa gián đoạn khiến việc lên kế hoạch dã ngoại trở nên khó khăn.)
Intermittence (dan từ): sự gián đoạn, tính ngắt quãng.
- The intermittence of the power supply caused frequent outages. (Sự gián đoạn của nguồn điện gây ra các lần mất điện thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Sporadically: một cách rải rác, không thường xuyên.
- Occasionally: thỉnh thoảng, đôi khi.
- Irregularly: một cách không đều đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "intermittently", nhưng có thể dùng với động từ như:
- Come and go: đến và đi (một cách không liên tục).
- The pain came and went intermittently. (Cơn đau đến và đi một cách gián đoạn.)
Thành ngữ liên quan
- In fits and starts: một cách chập chờn, không liên tục.
- The project progressed in fits and starts, with long periods of inactivity. (Dự án tiến triển một cách chập chờn, với những khoảng thời gian dài không hoạt động.)