intermixable

/,intə'miksəbl/
Học thuật
Thân thiện
intermixable

The two paints are intermixable to create new colors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể trộn lẫn, có thể pha trộn: Tính chất của các vật chất, yếu tố, hoặc ý tưởng có thể được kết hợp với nhau một cách đồng nhất không tách rời hoặc gây ra phản ứng bất lợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • These two paints are intermixable to create new colors. (Hai loại sơn này có thể trộn lẫn để tạo ra màu sắc mới.)
    • The data from the two studies is intermixable for a comprehensive analysis. (Dữ liệu từ hai nghiên cứu có thể trộn lẫn để phân tích toàn diện.)
    • Not all chemicals are intermixable; some can react dangerously. (Không phải tất cả hóa chất đều có thể trộn lẫn; một số có thể phản ứng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "technically intermixable": có thể trộn lẫn về mặt kỹ thuật.

    • The two software modules are technically intermixable, but their user interfaces differ. (Hai -đun phần mềm có thể trộn lẫn về mặt kỹ thuật, nhưng giao diện người dùng của chúng khác nhau.)
  • "readily intermixable": dễ dàng trộn lẫn.

    • These powders are readily intermixable in water. (Những loại bột này dễ dàng trộn lẫn trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermix (động từ): trộn lẫn, pha trộn.

    • You can intermix these ingredients. (Bạn có thể trộn lẫn những nguyên liệu này.)
  • Intermixed (tính từ/quá khứ phân từ): đã được trộn lẫn.

    • The intermixed population creates a diverse culture. (Dân cư đã trộn lẫn tạo nên một nền văn hóa đa dạng.)
  • Intermixing (danh từ/động danh từ): sự trộn lẫn, hành động trộn lẫn.

    • The intermixing of ideas led to innovation. (Sự trộn lẫn các ý tưởng đã dẫn đến đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Miscible: có thể hòa tan/trộn lẫn (thường dùng trong hóa học).
  • Blendable: có thể pha trộn.
  • Compatible: tương thích, có thể kết hợp.
Từ trái nghĩa
  • Immiscible: không thể trộn lẫn, không hòa tan ( dụ: dầu nước).
  • Incompatible: không tương thích.
  • Separate: tách biệt, riêng rẽ.
intermixable

The two paints are intermixable to create new colors.

tính từ
  1. có thể trộn lẫn