intermoléculaire

Học thuật
Thân thiện
intermoléculaire

Les forces intermoléculaires maintiennent les molécules d'eau ensemble.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gian phân tử, giữa các phân tử: Mô tả các lực, tương tác, hoặc hiện tượng xảy ra giữa hai hay nhiều phân tử khác nhau, chứ không phải bên trong một phân tử đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les forces intermoléculaires sont plus faibles que les liaisons intramoléculaires. (Các lực gian phân tử thì yếu hơn các liên kết nội phân tử.)
    • Ce phénomène est à une interaction intermoléculaire. (Hiện tượng này là do một tương tác giữa các phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forces intermoléculaires": Lực gian phân tử. Đâymột thuật ngữ khoa học phổ biến chỉ các lực hút hoặc đẩy giữa các phân tử, như lực Van der Waals hay liên kết hydro.
    • La cohésion de l'eau liquide est principalement assurée par des forces intermoléculaires. (Sự gắn kết của nước lỏng chủ yếu được đảm bảo bởi các lực gian phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Intramoléculaire (adj): Nội phân tử. Mô tả những xảy ra một phân tử.
    • Une liaison intramoléculaire (một liên kết nội phân tử).
Từ đồng nghĩa
  • Intermoléculaire không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác trong tiếng Pháp đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Cách diễn đạt gần nghĩa có thể là (giữa các phân tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

intermoléculaire

Les forces intermoléculaires maintiennent les molécules d'eau ensemble.

tính từ
  1. gian phân tử, giữa các phân tử

Từ gần giống