internal medicine

/in'tə:nl'medsin/
Học thuật
Thân thiện
internal medicine

A doctor of internal medicine examines a patient in her office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa nội (trong y học): Một chuyên khoa y tế chuyên chẩn đoán điều trị (không phẫu thuật) các bệnh của các cơ quan nội tạng, đặc biệtngười lớn. Bác sĩ chuyên khoa này được gọi là bác sĩ nội khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He decided to specialize in internal medicine after medical school. (Anh ấy quyết định chuyên về khoa nội sau khi tốt nghiệp trường y.)
    • The hospital's department of internal medicine is on the third floor. (Khoa nội của bệnh viện nằmtầng ba.)
    • She is a respected physician in the field of internal medicine. ( ấy một bác sĩ được kính trọng trong lĩnh vực nội khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Practice of internal medicine": Việc hành nghề nội khoa.

    • He has been in the practice of internal medicine for over twenty years. (Ông ấy đã hành nghề nội khoa hơn hai mươi năm.)
  • "Internal medicine physician" hoặc "Internist": Bác sĩ nội khoa.

    • You should see an internal medicine physician for your chronic fatigue. (Bạn nên đi khám bác sĩ nội khoa chứng mệt mỏi mãn tính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Internist (n): Bác sĩ nội khoa. Đây tên gọi chuyên môn của bác sĩ thực hành trong lĩnh vực internal medicine.

    • The internist ordered a series of blood tests. (Bác sĩ nội khoa đã chỉ định một loạt xét nghiệm máu.)
  • General internal medicine: Nội tổng quát. Một phân ngành rộng bao quát nhiều bệnh nội khoa thông thường.

  • Subspecialty of internal medicine: Chuyên khoa phụ thuộc nội khoa ( dụ: Tim mạch, Tiêu hóa, Nội tiết).
Từ đồng nghĩa
  • Nội khoa: Từ tiếng Việt trực tiếp tương đương.
  • Medical specialty (non-surgical): Chuyên khoa y tế (không phẫu thuật) - cách mô tả chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chuyên môn này)

internal medicine

A doctor of internal medicine examines a patient in her office.

danh từ
  1. (y học) khoa nội