internal revenue
/in'tə:nl'revinju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thu nhập của chính phủ từ các nguồn trong nước (không bao gồm thuế quan): "internal revenue" là thuật ngữ chỉ toàn bộ số tiền mà chính phủ thu được từ các loại thuế và phí áp dụng đối với các cá nhân, doanh nghiệp và hoạt động kinh tế trong phạm vi quốc gia, không bao gồm thuế đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu (thuế quan).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government uses internal revenue to fund public services like education and healthcare. (Chính phủ sử dụng thu ngân sách trong nước để tài trợ cho các dịch vụ công như giáo dục và y tế.)
- A significant portion of the country's internal revenue comes from income tax. (Một phần đáng kể thu ngân sách trong nước của quốc gia đến từ thuế thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Internal Revenue Service (IRS)": Cơ quan Thuế vụ Hoa Kỳ, cơ quan chính phủ liên bang chịu trách nhiệm thu thuế và thi hành luật thuế.
- You must file your tax return with the Internal Revenue Service before April 15th. (Bạn phải nộp tờ khai thuế cho Cơ quan Thuế vụ trước ngày 15 tháng Tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Revenue (n): thu nhập, ngân sách, doanh thu.
- Tax revenue is vital for state operations. (Thuế thu nhập là rất quan trọng cho hoạt động của nhà nước.)
- Domestic revenue (n): thu ngân sách trong nước (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
- Policies aim to increase domestic revenue. (Các chính sách nhằm mục tiêu tăng thu ngân sách trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Domestic tax income: thu nhập từ thuế trong nước.
- National treasury receipts: các khoản thu của ngân khố quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "internal revenue")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "internal revenue")
danh từ
- thu hoạch thuế trong nước (trừ thuế quan...)