internals

/in'tə:nlz/
Học thuật
Thân thiện
internals

A doctor studies the internals of a human torso model.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Cơ quan bên trong trong cơ thể: Chỉ các bộ phận, cơ quan nằm bên trong cơ thể người hoặc động vật, như tim, gan, phổi, ruột.
    • Phần bên trong, cấu trúc nội bộ: Chỉ các thành phần hoặc chế hoạt động bên trong của một cỗ máy, thiết bị hoặc hệ thống.
    • Đặc tính, bản chất bên trong: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ những đặc điểm cốt lõi, thực chất bên trong của một sự vật, hiện tượng hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Chỉ cơ quan bên trong cơ thể:

    • The accident caused severe damage to his internals. (Vụ tai nạn đã gây tổn thương nghiêm trọng đến các cơ quan bên trong của anh ấy.)
    • The doctor is examining the patient's internals with an ultrasound. (Bác sĩ đang kiểm tra các cơ quan nội tạng của bệnh nhân bằng máy siêu âm.)
  • Chỉ phần bên trong của máy móc, hệ thống:

    • To fix the computer, we need to check its internals. (Để sửa máy tính, chúng ta cần kiểm tra các bộ phận bên trong của .)
    • The engineer explained the internals of the new engine design. (Kỹ sư giải thích cấu trúc bên trong của thiết kế động cơ mới.)
  • Chỉ bản chất, đặc tính bên trong:

    • We must understand the internals of the problem to solve it effectively. (Chúng ta phải hiểu bản chất bên trong của vấn đề để giải quyết một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To know the internals of something": Hiểu chế hoạt động hoặc bản chất sâu xa của một thứ.
    • Only a few senior developers know the internals of this software. (Chỉ một vài lập trình viên cấp cao mới biết chế hoạt động bên trong của phần mềm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Internal (tính từ): Thuộc về bên trong, nội bộ.

    • The company is dealing with an internal matter. (Công ty đang giải quyết một vấn đề nội bộ.)
  • Internality (danh từ, ít dùng): Tính chất bên trong.

Từ đồng nghĩa
  • Insides (danh từ số nhiều, thông tục): Phần bên trong, ruột.
  • Innards (danh từ số nhiều, thông tục): Ruột, lòng, các bộ phận bên trong.
  • Workings (danh từ số nhiều): chế hoạt động bên trong.
  • Viscera (danh từ số nhiều, y học): Nội tạng.
Từ trái nghĩa
  • Externals (danh từ số nhiều): Phần bên ngoài, vẻ bề ngoài.
internals

A doctor studies the internals of a human torso model.

danh từ số nhiều
  1. (giải phẫu) cơ quan bên trong; ruột, lòng
  2. đặc tính, bản chất