international system

international system

A scientist uses the international system to measure a chemical sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống quốc tế (các đơn vị đo lường): "international system" một hệ thống đo lường hoàn chỉnh dựa trên hệ mét, được các nhà khoa học sử dụng trên toàn thế giới. Các đại lượng cơ bản bao gồm: chiều dài (mét), khối lượng (kilogram), thời gian (giây), cường độ dòng điện (ampe), nhiệt độ (kelvin), lượng chất (mol), cường độ sáng (candela). Hệ thống này còn được gọi là Hệ đo lường quốc tế (SI).
dụ sử dụng
  • (Hệ thống quốc tế được các nhà khoa học trên toàn thế giới sử dụng để đảm bảo tính nhất quán trong đo lường.)
  • (Ngày nay, Hoa Kỳ quốc gia duy nhất trên thế giới chưa hoàn toàn cam kết với hệ thống quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "International System of Units (SI)": tên chính thức của hệ thống này, thường được viết tắt SI.

    • The International System of Units defines the meter as the distance light travels in a vacuum in 1/299,792,458 of a second. (Hệ thống đơn vị quốc tế định nghĩa mét quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây.)
  • "to be part of the international system": thuộc về hệ thống quốc tế.

    • The kilogram is a fundamental unit in the international system. (Kilogram một đơn vị cơ bản trong hệ thống quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • International (adj): quốc tế, liên quan đến nhiều quốc gia.
    • This is an international standard for measurement. (Đây một tiêu chuẩn quốc tế về đo lường.)
  • System (n): hệ thống, một tập hợp các yếu tố tổ chức.
    • The metric system is a decimal system of measurement. (Hệ mét một hệ thống đo lường thập phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Metric system: hệ mét, một hệ thống đo lường dựa trên mét kilogram.
    • The metric system is the foundation of the international system. (Hệ mét nền tảng của hệ thống quốc tế.)
  • SI (Système International d'Unités): tên tiếng Pháp của Hệ thống quốc tế, thường được dùng làm tên viết tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "international system" đây một danh từ ghép mang tính kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "Not totally committed to the international system": chưa hoàn toàn áp dụng hoặc tuân thủ hệ thống quốc tế.
    • Some industries are not totally committed to the international system, causing confusion in trade. (Một số ngành công nghiệp chưa hoàn toàn áp dụng hệ thống quốc tế, gây ra sự nhầm lẫn trong thương mại.)

Từ chứa "international system"