internationaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quốc tế hóa: Hành động làm cho một cái gì đó (như một tổ chức, một hoạt động, một vấn đề) mang tính chất quốc tế, vượt ra khỏi phạm vi một quốc gia, hoặc mở rộng phạm vi hoạt động ra nhiều quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise cherche à internationaliser ses activités. (Công ty đang tìm cách quốc tế hóa các hoạt động của mình.)
- Le conflit a été internationalisé par l'intervention des grandes puissances. (Cuộc xung đột đã bị quốc tế hóa bởi sự can thiệp của các cường quốc.)
- Pour attirer plus d'étudiants, l'université veut internationaliser ses programmes. (Để thu hút nhiều sinh viên hơn, trường đại học muốn quốc tế hóa các chương trình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Internationaliser une marque": Quốc tế hóa một thương hiệu, tức là phát triển và đưa thương hiệu đó ra thị trường toàn cầu.
- Leur stratégie est d'internationaliser la marque en Asie. (Chiến lược của họ là quốc tế hóa thương hiệu tại châu Á.)
"Internationaliser un débat": Quốc tế hóa một cuộc tranh luận, đưa một vấn đề ra trước cộng đồng quốc tế để thảo luận hoặc giải quyết.
- Les écologistes tentent d'internationaliser le débat sur le changement climatique. (Các nhà sinh thái học đang cố gắng quốc tế hóa cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Internationalisation (danh từ giống cái): Sự quốc tế hóa.
- L'internationalisation de l'économie est un phénomène majeur. (Sự quốc tế hóa của nền kinh tế là một hiện tượng quan trọng.)
International (tính từ): (Thuộc về) quốc tế.
- C'est une organisation internationale. (Đó là một tổ chức quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Mondialiser: Toàn cầu hóa (nhấn mạnh đến quy mô toàn cầu, thường dùng trong kinh tế).
- Globaliser: Toàn cầu hóa (tương tự "mondialiser").
Từ trái nghĩa
- Nationaliser: Quốc hữu hóa, quốc gia hóa (chuyển tài sản tư nhân thành của nhà nước).
- Localiser: Địa phương hóa, khu trú (giới hạn trong một khu vực cụ thể).
ngoại động từ
- quốc tế hóa